學華語Kaori Dict

賈斯汀·比伯

giản thể: 贾斯汀·比伯

Jiǎtīng·

ㄐㄧㄚˇ ㄙ ㄊㄧㄥ ㄅㄧˇ ㄅㄚˋ

GIẢ TƯ ĐINH · TỈ BÁ

  1. 1.Justin Bieber (1994-), ca sĩ người Canada

例句Câu ví dụ

  • 1

    波蘭女人不想讓賈斯汀·比伯來波蘭。

    Bōlán nǚrén bùxiǎng ràng Jiǎsītīng Bǐbà lái Bōlán。

    Người phụ nữ Ba Lan không muốn Justin Bieber đến Ba Lan.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贾斯汀·比伯 nghĩa là gì? · Kaori Dict