學華語Kaori Dict

賈第蟲病

giản thể: 贾第虫病

Jiǎchóngbìng

ㄐㄧㄚˇ ㄉㄧˋ ㄔㄨㄥˊ ㄅㄧㄥˋ

GIẢ ĐỆ TRÙNG BỆNH

  1. 1.Bệnh Giardia, một dạng viêm dạ dày ruột do nhiễm ký sinh trùng đơn bào Giardia lamblia

Cách đọc khác:jiǎdìchóngbìngBệnh giardiasis (y học)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
  • ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贾第虫病 nghĩa là gì? · Kaori Dict