學華語Kaori Dict

走馬觀花

giản thể: 走马观花

zǒuguānhuā

ㄗㄡˇ ㄇㄚˇ ㄍㄨㄢ ㄏㄨㄚ

TẨU MÃ QUAN HOA

  1. 1.nghĩa đen: ngắm hoa trên lưng ngựa (thành ngữ); thoáng qua vội vã
  2. 2.nghĩa bóng: hiểu biết hời hợt từ quan sát qua loa
  3. 3.đưa ra đánh giá nhanh dựa trên thông tin không đầy đủ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走马观花 nghĩa là gì? · Kaori Dict