學華語Kaori Dict

路邊攤

giản thể: 路边摊

biāntān

ㄌㄨˋ ㄅㄧㄢ ㄊㄢ

LỘ BIÊN THAN

  1. 1.quầy hàng ven đường

例句Câu ví dụ

  • 1

    有的時候大飯店未必好吃,反而是路邊攤好吃。

    yǒudeshíhòu dàfàndiàn wèibì hǎochī, fǎnér shì lùbiāntān hǎochī。

    Đôi khi những nhà hàng lớn không hẳn ngon miệng, mà những hàng quán ven đường lại ngon hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

路边摊 nghĩa là gì? · Kaori Dict