例句Câu ví dụ
- 1
有的時候大飯店未必好吃,反而是路邊攤好吃。
yǒudeshíhòu dàfàndiàn wèibì hǎochī, fǎnér shì lùbiāntān hǎochī。
Đôi khi những nhà hàng lớn không hẳn ngon miệng, mà những hàng quán ven đường lại ngon hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.
