身份政治
shēnfènzhèngzhì
[ㄕㄣ ㄈㄣˋ ㄓㄥˋ ㄓˋ]
THÂN PHẦN CHÍNH TRỊ
- 1.Chính trị thân phận — chính trị thân phận

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.