學華語Kaori Dict

身份證明

giản thể: 身份证明

shēnfènzhèngmíng

ㄕㄣ ㄈㄣˋ ㄓㄥˋ ㄇㄧㄥˊ

THÂN PHẦN CHỨNG MINH

  1. 1.thẻ ID
  2. 2.giấy tờ chứng minh nhân thân

例句Câu ví dụ

  • 1

    職員問道:“能不能給我看一下您的駕駛證作為身份證明呢?”

    zhíyuán wèndào: “ néng bùnéng gěi wǒ kàn yīxià nín de jiàshǐzhèng zuòwéi shēnfènzhèngmíng ne? ”

    Nhân viên hỏi: 'Có thể cho tôi xem giấy phép lái xe của anh làm bằng chứng danh tính không?'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身份证明 nghĩa là gì? · Kaori Dict