- 1.thẻ ID
- 2.giấy tờ chứng minh nhân thân

例句Câu ví dụ
- 1
職員問道:“能不能給我看一下您的駕駛證作為身份證明呢?”
zhíyuán wèndào: “ néng bùnéng gěi wǒ kàn yīxià nín de jiàshǐzhèng zuòwéi shēnfènzhèngmíng ne? ”
Nhân viên hỏi: 'Có thể cho tôi xem giấy phép lái xe của anh làm bằng chứng danh tính không?'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.