學華語Kaori Dict

身分證號碼

giản thể: 身分证号码

shēnfènzhènghào

ㄕㄣ ㄈㄣˋ ㄓㄥˋ ㄏㄠˋ ㄇㄚˇ

THÂN PHẬN CHỨNG HIỆU MÃ

  1. 1.biến thể của 身份證號碼|身份证号码[shen1 fen4 zheng4 hao4 ma3]
  2. 2.số chứng minh nhân dân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身分證號碼 nghĩa là gì? · Kaori Dict