- 1.đường ray (cho tàu hỏa, v.v.)
- 2.quỹ đạo (của vệ tinh)
- 3.(nghĩa bóng) con đường đã định trong đời người
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.quỹ đạo mong muốn (của doanh nghiệp hoặc nỗ lực khác)
- 5.(kỹ thuật âm thanh) track
- 6.(cơ học lượng tử) quỹ đạo

例句Câu ví dụ
- 1
衛星在軌道上運行。
wèi xīng zài guǐ dào shàng yùn xíng
Viên vệ tinh đang hoạt động trên quỹ đạo
- 2
火箭發射進入了軌道。
huǒ jiàn fā shè jìn rù le guǐ dào
Tên lửa phóng lên và vào quỹ đạo
- 3
特快火車正駛進軌道。
tèkuài huǒchē zhèng shǐ jìn guǐdào。
Tàu nhanh đang chạy trên đường ray
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.