學華語Kaori Dict

輪廓鮮明

giản thể: 轮廓鲜明

lúnkuòxiānmíng

ㄌㄨㄣˊ ㄎㄨㄛˋ ㄒㄧㄢ ㄇㄧㄥˊ

LUÂN KHUẾCH TIÊN MINH

  1. 1.hình ảnh sắc nét
  2. 2.rõ ràng
  3. 3.nổi bật
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nổi bật rõ rệt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轮廓鲜明 nghĩa là gì? · Kaori Dict