- 1.sắc nét và rõ ràng
- 2.giòn
- 3.du dương
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.rèo rắt
- 5.leng keng
- 6.trong trẻo (về âm thanh)
- 7.mong manh
- 8.yếu ớt
- 9.cũng viết 清脆

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 輕KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.