- 1.chở hành khách
- 2.(tàu vũ trụ, v.v.) có người lái
- 3.cũng đọc là [zai3 ren2]

例句Câu ví dụ
- 1
騎自行車不能載人,你不知道嗎?
qí zìxíngchē bùnéng zàirén, nǐ bùzhī dào ma?
Không thể chở người trên xe đạp, cậu không biết sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.