辛普森一家
Xīnpǔsēnyījiā
[ㄒㄧㄣ ㄆㄨˇ ㄙㄣ ㄧ ㄐㄧㄚ]
TÂN PHỔ SÂM NHẤT GIA
- 1.Gia đình Simpson (loạt phim truyền hình Mỹ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.