學華語Kaori Dict

辯解

giản thể: 辩解

biànjiě

ㄅㄧㄢˋ ㄐㄧㄝˇ

BIỆN GIẢI

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.giải thích
  2. 2.bào chữa
  3. 3.bảo vệ (một quan điểm, v.v.)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đưa ra lời giải thích
  2. 5.cố gắng tự bào chữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辩解 nghĩa là gì? · Kaori Dict