例句Câu ví dụ
- 1
這之後他與他的母親、兄弟和門徒們一起去了迦百農。
zhè zhīhòu tā yǔ tā de mǔqīn、 xiōngdì hé méntú men yīqǐ qù le jiā bǎi Nóng。
Sau đó, ông ấy cùng mẹ, anh trai và các môn đồ đi xuống Ca-phê-ranh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 農NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.
