學華語Kaori Dict

達到

giản thể: 达到

dào

ㄉㄚˊ ㄉㄠˋ

ĐẠT ĐÁO

HSK 3TOCFL 4
  1. 1.đạt tới; đạt được; đạt đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們達到了目標。

    wǒ men dá dào liǎo mù biāo

    Chúng tôi đã đạt được mục tiêu.

  • 2

    她達到了目標。

    tā dádào le mùbiāo。

    Cô ấy đã đạt được mục tiêu

  • 3

    她們達到目標了。

    tāmen dádào mùbiāo le。

    Họ đã đạt được mục tiêu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

达到 nghĩa là gì? · Kaori Dict