迂回曲折
yūhuíqūzhé
[ㄩ ㄏㄨㄟˊ ㄑㄩ ㄓㄜˊ]
VU HỒI KHÚC CHIẾT
- 1.quanh co và vòng vèo (thành ngữ); diễn biến phức tạp mà không đi đến đâu
- 2.đi vòng vo không có kết quả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.