學華語Kaori Dict

過五關斬六將

giản thể: 过五关斩六将

guòguānzhǎnliùjiàng

ㄍㄨㄛˋ ㄨˇ ㄍㄨㄢ ㄓㄢˇ ㄌㄧㄡˋ ㄐㄧㄤˋ

QUÁ NGŨ QUAN TRẢM LỤC TƯỚNG

  1. 1.nghĩa đen: qua năm ải chém sáu tướng (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: vượt qua mọi khó khăn (trên con đường đến thành công)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
  • LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

过五关斩六将 nghĩa là gì? · Kaori Dict