學華語Kaori Dict

運動健將

giản thể: 运动健将

yùndòngjiànjiàng

ㄩㄣˋ ㄉㄨㄥˋ ㄐㄧㄢˋ ㄐㄧㄤˋ

VẬN ĐỘNG KIỆN TƯỚNG

  1. 1.運動健將 — vận động viên cấp bậc cao (giải thưởng do Tổng cục Thể dục Thể thao Trung Quốc trao tặng dựa trên thành tích tại các giải quốc tế và quốc gia)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很帥,還是運動健將。

    tā hěn shuài, háishi yùndòngjiànjiàng。

    Anh ấy rất điển trai, đồng thời là vận động viên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.
  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

运动健将 nghĩa là gì? · Kaori Dict