近距離無線通訊
giản thể: 近距离无线通讯
jìnjùlíwúxiàntōngxùn
[ㄐㄧㄣˋ ㄐㄩˋ ㄌㄧˊ ㄨˊ ㄒㄧㄢˋ ㄊㄨㄥ ㄒㄩㄣˋ]
CẬN CỰ LY VÔ TUYẾN THÔNG TẤN
- 1.(máy tính) giao tiếp trường gần (NFC)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.