學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
返鄉
返鄉
giản thể:
返乡
fǎn
xiāng
[ㄈㄢˇ ㄒㄧㄤ]
PHẢN HƯƠNG
1.
trở về quê hương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
家鄉
jiāxiāng
quê hương
故鄉
gùxiāng
quê hương
鄉村
xiāngcūn
mộc mạc
鄉
xiāng
nông thôn
返回
fǎnhuí
trở về
鄉下
xiāngxia
nông thôn
鄉親
xiāngqīn
người đồng hương (cùng làng)
往返
wǎngfǎn
đi tới lui; đi qua lại; làm một chuyến khứ hồi
逐字解
Từng chữ trong từ
返
phản
trở lại, quay về, phục hồi
鄉
hương
nước
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
反響
fǎnxiǎng
dư âm
凡響
fánxiǎng
âm điệu bình thường
反向
fǎnxiàng
hướng ngược
反相
fǎnxiàng
dấu hiệu của cuộc nổi loạn sắp xảy ra
記憶技巧
Mẹo nhớ
鄉
HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
返乡 nghĩa là gì? · Kaori Dict