- 1.Disneyland

例句Câu ví dụ
- 1
我覺得可以在這裡搭車去迪士尼樂園。
wǒ juéde kěyǐ zài zhèlǐ dāchē qù DíshìníLèyuán。
Tôi nghĩ có thể bắt xe đến Công viên Disney ở đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).