學華語Kaori Dict

迪士尼樂園

giản thể: 迪士尼乐园

shìyuán

ㄉㄧˊ ㄕˋ ㄋㄧˊ ㄌㄜˋ ㄩㄢˊ

ĐỊCH SĨ NI LẠC VIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我覺得可以在這裡搭車去迪士尼樂園。

    wǒ juéde kěyǐ zài zhèlǐ dāchē qù DíshìníLèyuán。

    Tôi nghĩ có thể bắt xe đến Công viên Disney ở đây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迪士尼乐园 nghĩa là gì? · Kaori Dict