學華語Kaori Dict

迪斯尼樂園

giản thể: 迪斯尼乐园

yuán

ㄉㄧˊ ㄙ ㄋㄧˊ ㄌㄜˋ ㄩㄢˊ

ĐỊCH TƯ NI LẠC VIÊN

  1. 1.Disneyland
  2. 2.cũng viết 迪士尼樂園|迪士尼乐园[Di2 shi4 ni2 Le4 yuan2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迪斯尼樂園 nghĩa là gì? · Kaori Dict