追亡逐北
zhuīwángzhúběi
[ㄓㄨㄟ ㄨㄤˊ ㄓㄨˊ ㄅㄟˇ]
TRUY VONG TRỤC BẮC
- 1.truy đuổi và tấn công kẻ địch đang chạy trốn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亡VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.