學華語Kaori Dict

退伍軍人

giản thể: 退伍军人

tuìjūnrén

ㄊㄨㄟˋ ㄨˇ ㄐㄩㄣ ㄖㄣˊ

THOÁI NGŨ QUÂN NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    三個退伍軍人在內海一個小鎮邊上租了一套房子,並生活在一起。

    sān gě tuìwǔjūnrén zàinèi hǎi yīge xiǎozhèn biān shàng zū le yītào fángzi, bìng shēnghuó zàiyīqǐ。

    Ba cựu chiến binh thuê một căn nhà ở ven một thị trấn nhỏ bên bờ Biển Nội và sống chung với nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • NGŨ (伍) – đội ngũ: Người (亻) xếp thành nhóm năm (五) — hàng NGŨ chỉnh tề, đội ngũ năm người, số 5 viết kép trên hóa đơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退伍軍人 nghĩa là gì? · Kaori Dict