學華語Kaori Dict

退思園

giản thể: 退思园

Tuìyuán

ㄊㄨㄟˋ ㄙ ㄩㄢˊ

THOÁI TƯ VIÊN

  1. 1.Vườn Thoái Tư ở Đồng Lý, Giang Tô

Cách đọc khác:TuìsīYuán退思園 — Vườn Trở về và Tự tư ở Tongli, Giang Tô, một trong những Vườn cổ điển của Ôn Châu, Di sản Văn hóa Thế giới của UNESCO

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退思園 nghĩa là gì? · Kaori Dict