學華語Kaori Dict

適可而止

giản thể: 适可而止

shìérzhǐ

ㄕˋ ㄎㄜˇ ㄦˊ ㄓˇ

QUÁT KHẢ NHI CHỈ

TOCFL 7
  1. 1.(thành ngữ) biết dừng đúng lúc; biết khi nào nên ngừng

例句Câu ví dụ

  • 1

    適可而止

    shìkěérzhǐ

    Đừng quá đáng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

适可而止 nghĩa là gì? · Kaori Dict