例句Câu ví dụ
- 1
這件衣服很適合你。
zhè jiàn yī fu hěn shì hé nǐ
Áo này rất hợp với anh
- 2
這個季節最適合登山。
zhè ge jì jié zuì shì hé dēng shān
Mùa này rất thích hợp để leo núi
- 3
這個節目適合少兒。
zhè ge jié mù shì hé shào ér
Chương trình này phù hợp với trẻ em
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
