學華語Kaori Dict

適合

giản thể: 适合

shì

ㄕˋ ㄏㄜˊ

QUÁT HỢP

HSK 3TOCFL 3V
  1. 1.phù hợp; thích hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件衣服很適合你。

    zhè jiàn yī fu hěn shì hé nǐ

    Áo này rất hợp với anh

  • 2

    這個季節最適合登山。

    zhè ge jì jié zuì shì hé dēng shān

    Mùa này rất thích hợp để leo núi

  • 3

    這個節目適合少兒。

    zhè ge jié mù shì hé shào ér

    Chương trình này phù hợp với trẻ em

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

适合 nghĩa là gì? · Kaori Dict