學華語Kaori Dict

適者生存

giản thể: 适者生存

shìzhěshēngcún

ㄕˋ ㄓㄜˇ ㄕㄥ ㄘㄨㄣˊ

QUÁT GIẢ SINH TỒN

  1. 1.sinh tồn của kẻ thích nghi nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    記性好的,大概都被厚重的苦痛壓死了;只有記性壞的,適者生存,還能欣然活著。

    jìxing hǎo de, dàgài dōu bèi hòuzhòng de kǔtòng yāsǐ le; zhǐyǒu jìxing huài de, shìzhěshēngcún, hái néng xīnrán huózhe。

    Ký sự tốt có lẽ đều bị nén chết bởi nỗi đau khổ dày đặc; chỉ có ký sự xấu mới là người thích nghi, sống được và còn vui vẻ sống tiếp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

适者生存 nghĩa là gì? · Kaori Dict