學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
適量
適量
giản thể:
适量
shì
liàng
[ㄕˋ ㄌㄧㄤˋ]
QUÁT LƯỢNG
HSK 7-9
Adj
1.
lượng thích hợp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
大量
dàliàng
lượng lớn
合適
héshì
thích hợp; vừa vặn; phù hợp
適合
shìhé
phù hợp; thích hợp
商量
shāngliang
trao đổi
力量
lìliang
sức mạnh; lực lượng; sức lực
適應
shìyìng
thích nghi
數量
shùliàng
số lượng (LT:個|个[ge4])
適用
shìyòng
có thể áp dụng
逐字解
Từng chữ trong từ
適
thích
phù hợp, thoải mái
量
lượng
đo lường, lượng, sức chứa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
食糧
shíliáng
lương thực ngũ cốc
市兩
shìliǎng
đơn vị trọng lượng của Trung Quốc tương đương 50 gram
矢量
shǐliàng
(toán) vectơ
食量
shíliàng
lượng thức ăn một người ăn; lượng ăn vào
記憶技巧
Mẹo nhớ
量
LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
适量 nghĩa là gì? · Kaori Dict