- 1.(thành ngữ) sống sót sau tai họa
- 2.vượt qua khủng hoảng

例句Câu ví dụ
- 1
好險啊,還好僥幸逃過一劫。
hǎoxiǎn a, háihǎo jiǎoxìng táoguòyījié。
May mắn thay, tôi đã thoát khỏi tai họa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.