學華語Kaori Dict

逃過一劫

giản thể: 逃过一劫

táoguòjié

ㄊㄠˊ ㄍㄨㄛˋ ㄧ ㄐㄧㄝˊ

ĐÀO QUÁ NHẤT KIẾP

  1. 1.(thành ngữ) sống sót sau tai họa
  2. 2.vượt qua khủng hoảng

例句Câu ví dụ

  • 1

    好險啊,還好僥幸逃過一劫。

    hǎoxiǎn a, háihǎo jiǎoxìng táoguòyījié。

    May mắn thay, tôi đã thoát khỏi tai họa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逃過一劫 nghĩa là gì? · Kaori Dict