逆流而上
nìliúérshàng
[ㄋㄧˋ ㄌㄧㄡˊ ㄦˊ ㄕㄤˋ]
NGHỊCH LƯU NHI THƯỢNG
- 1.chèo thuyền ngược dòng
- 2.(nghĩa bóng) đi ngược dòng

例句Câu ví dụ
- 1
他們逆流而上。
tāmen nìliúérshàng。
Họ bơi ngược dòng nước
- 2
讓我們試著逆流而上。
ràng wǒmen shìzhe nìliúérshàng。
Hãy để chúng ta thử bơi ngược dòng.
- 3
我們在河裏劃著船逆流而上。
wǒmen zài hé lǐ huà zhe chuán nìliúérshàng。
Chúng tôi đang chèo thuyền ngược dòng sông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.