學華語Kaori Dict

逍遙自在

giản thể: 逍遥自在

xiāoyáozai

ㄒㄧㄠ ㄧㄠˊ ㄗˋ ㄗㄞ˙

TIÊU DAO TỰ TẠI

  1. 1.tự do tự tại (thành ngữ); không bị ràng buộc
  2. 2.ngoài vòng pháp luật (về tội phạm)
  3. 3.đang lẩn trốn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逍遥自在 nghĩa là gì? · Kaori Dict