學華語Kaori Dict

ㄊㄨˊ

ĐỒ

  1. 1.con đường (nghĩa đen và nghĩa bóng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我去年做了一次長途旅行。

    wǒqù nián zuò le yīcì chángtú lǚxíng。

    Tôi đã đi một chuyến hành trình dài vào năm ngoái.

  • 2

    長途步行後我覺得餓了。

    chángtú bùxíng hòu wǒ juéde è le。

    Sau khi đi bộ dài, tôi cảm thấy đói.

  • 3

    她能忍受長途旅行嗎?

    tā néng rěnshòu chángtú lǚxíng ma?

    Cô có thể chịu đựng chuyến đi dài được không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

途 nghĩa là gì? · Kaori Dict