學華語Kaori Dict

通化縣

giản thể: 通化县

Tōnghuàxiàn

ㄊㄨㄥ ㄏㄨㄚˋ ㄒㄧㄢˋ

THÔNG HOÁ HUYỆN

  1. 1.huyện Thông Hóa, Thông Hóa 通化, Cát Lâm

Cách đọc khác:TōnghuàXiàn通化縣 — Tonghua, một huyện thuộc thành phố Tonghua 通化市[Tong1 hua4 Shi4], Giang Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通化縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict