- 1.thông báo
- 2.thông tri
- 3.công bố
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.thông tư
- 5.bản tin
- 6.tạp chí (khoa học)

例句Câu ví dụ
- 1
他通報了情況。
tā tōng bào le qíng kuàng
Anh ấy báo cáo tình hình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.