學華語Kaori Dict

通曉

giản thể: 通晓

tōngxiǎo

ㄊㄨㄥ ㄒㄧㄠˇ

THÔNG HIỂU

TOCFL 7
  1. 1.thành thạo (một việc gì đó)
  2. 2.hiểu biết tường tận

例句Câu ví dụ

  • 1

    您無需通曉多國語言。

    nín wúxū tōngxiǎo duōguó yǔyán。

    Bạn không cần biết nhiều ngôn ngữ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通晓 nghĩa là gì? · Kaori Dict