- 1.huyện Tongjiang ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], phía nam Tứ Xuyên
Cách đọc khác:TōngjiāngXiàn — Tongjiang, một huyện thuộc thành phố Bazhong, tỉnh Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.