學華語Kaori Dict

通用語

giản thể: 通用语

tōngyòng

ㄊㄨㄥ ㄩㄥˋ ㄩˇ

THÔNG DỤNG NGỮ

  1. 1.ngôn ngữ chung
  2. 2.ngôn ngữ cầu nối

例句Câu ví dụ

  • 1

    英語現已成為世界上許多國家的通用語言了。

    Yīngyǔ xiàn yǐ chéngwéi shìjiè shàng xǔduō guójiā de tōngyòngyǔ yán le。

    Tiếng Anh hiện đã trở thành ngôn ngữ chung của nhiều quốc gia trên thế giới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通用語 nghĩa là gì? · Kaori Dict