- 1.ngôn ngữ chung
- 2.ngôn ngữ cầu nối

例句Câu ví dụ
- 1
英語現已成為世界上許多國家的通用語言了。
Yīngyǔ xiàn yǐ chéngwéi shìjiè shàng xǔduō guójiā de tōngyòngyǔ yán le。
Tiếng Anh hiện đã trở thành ngôn ngữ chung của nhiều quốc gia trên thế giới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.