學華語Kaori Dict

通緝令

giản thể: 通缉令

tōnglìng

ㄊㄨㄥ ㄐㄧ ㄌㄧㄥˋ

THÔNG TẬP LỆNH

  1. 1.lệnh bắt giữ
  2. 2.thông báo truy nã
  3. 3.áp phích truy nã

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆已經上通緝令三年了。

    Tāngmǔ yǐjīng shàng tōngjīlìng sān nián le。

    Tom đã bị đưa lên danh sách truy nã trong ba năm nay.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通缉令 nghĩa là gì? · Kaori Dict