速效救心丸
sùxiàojiùxīnwán
[ㄙㄨˋ ㄒㄧㄠˋ ㄐㄧㄡˋ ㄒㄧㄣ ㄨㄢˊ]
TỐC HIỆU CỨU TÂM HOÀN
- 1.thuốc tim tác dụng nhanh (một loại thuốc được phát triển ở Trung Quốc năm 1982 để điều trị các bệnh tim, bao gồm cả cơn đau thắt ngực)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.