逼上梁山
bīshàngliángshān
[ㄅㄧ ㄕㄤˋ ㄌㄧㄤˊ ㄕㄢ]
BỨC THƯỢNG LƯƠNG SƠN
- 1.bị dồn ép phải gia nhập quân nổi dậy Lương Sơn
- 2.bị ép phải nổi loạn
- 3.buộc ai đó hành động trong tuyệt vọng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.