學華語Kaori Dict

逼上梁山

shàngliángshān

ㄅㄧ ㄕㄤˋ ㄌㄧㄤˊ ㄕㄢ

BỨC THƯỢNG LƯƠNG SƠN

  1. 1.bị dồn ép phải gia nhập quân nổi dậy Lương Sơn
  2. 2.bị ép phải nổi loạn
  3. 3.buộc ai đó hành động trong tuyệt vọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逼上梁山 nghĩa là gì? · Kaori Dict