道不同不相為謀
giản thể: 道不同不相为谋
dàobùtóngbùxiāngwéimóu
[ㄉㄠˋ ㄅㄨˋ ㄊㄨㄥˊ ㄅㄨˋ ㄒㄧㄤ ㄨㄟˊ ㄇㄡˊ]
ĐẠO BẤT ĐỒNG BẤT TƯƠNG VI MƯU
- 1.nghĩa đen: người đi những con đường khác nhau không thể lập kế hoạch cùng nhau
- 2.đường ai nấy đi (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.