學華語Kaori Dict

道德綁架

giản thể: 道德绑架

dàobǎngjià

ㄉㄠˋ ㄉㄜˊ ㄅㄤˇ ㄐㄧㄚˋ

ĐẠO ĐỨC BẢNG GIÁ

  1. 1.Đạo đức bạo hành; lôi kéo bằng cách viện dẫn nghĩa vụ đạo đức (nghĩa vụ, hy sinh, trao đổi v.v); khiến ai đó cảm thấy hối hận

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

道德绑架 nghĩa là gì? · Kaori Dict