道拉吉里峰
DàolājílǐFēng
[ㄉㄠˋ ㄌㄚ ㄐㄧˊ ㄌㄧˇ ㄈㄥ]
ĐẠO LẠP CÁT LÝ PHONG
- 1.Dhaulagiri, khối núi ở dãy Himalaya

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.