學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遺傳物質
遺傳物質
giản thể:
遗传物质
yí
chuán
wù
zhì
[ㄧˊ ㄔㄨㄢˊ ㄨˋ ㄓˋ]
DI TRUYỀN VẬT CHẤT
1.
vật chất di truyền
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
食物
shíwù
thực phẩm
禮物
lǐwù
quà; món quà
動物園
dòngwùyuán
sở thú
傳
chuán
truyền đạt
傳統
chuántǒng
truyền thống
傳說
chuánshuō
truyền thuyết; câu chuyện dân gian
傳來
chuánlái
được nghe thấy
傳播
chuánbō
truyền bá; phổ biến; lan truyền
逐字解
Từng chữ trong từ
遺
di
mất, vật bị mất
傳
truyền, truyện
gọi, truyền đạt, lan truyền
物
vật
vật
質
chất
vật chất, vật liệu, bản chất
記憶技巧
Mẹo nhớ
物
VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遗传物质 nghĩa là gì? · Kaori Dict