遮天蔽日
zhētiānbìrì
[ㄓㄜ ㄊㄧㄢ ㄅㄧˋ ㄖˋ]
GIÀ THIÊN TẾ NHẬT
- 1.nghĩa đen: che trời lấp đất (thành ngữ); nghĩa bóng: rung chuyển đất trời
- 2.bao trùm khắp nơi
- 3.có tầm quan trọng lớn lao

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.