學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遺志
遺志
giản thể:
遗志
yí
zhì
[ㄧˊ ㄓˋ]
DI CHÍ
1.
sứ mệnh của người đã khuất, để lại cho người khác tiếp tục
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雜誌
zázhì
tạp chí
志願
zhìyuàn
nguyện vọng
遺產
yíchǎn
di sản
遺傳
yíchuán
di truyền
標誌
biāozhì
dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo
志願者
zhìyuànzhě
tình nguyện viên
意志
yìzhì
ý chí; nghị lực; sự quyết tâm
遺憾
yíhàn
hối tiếc
逐字解
Từng chữ trong từ
遺
di
mất, vật bị mất
志
chí
ý chí
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
一直
yīzhí
thẳng (theo đường thẳng)
一致
yīzhì
nhất quán; nhất trí; đồng thuận
意志
yìzhì
ý chí; nghị lực; sự quyết tâm
抑制
yìzhì
ức chế
以致
yǐzhì
đến mức độ mà
移植
yízhí
cấy ghép
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遺志 nghĩa là gì? · Kaori Dict